Toyota Alphard HEV
- Trang chủ
- Toyota Alphard HEV
KHUYỄN MÃI Toyota Alphard HEV KHỦNG NHẤT NĂM
+ Kho xe lớn nhất toàn quốc, sẵn sàng giao ngay giá tốt
+ 05 Năm bảo hành chính hãng không giới hạn số Km.
+ Quà tặng - phụ kiện chính hãng cao cấp.
+ Đủ phiên bản, Option - Đủ Màu Phong Thủy
+ Xe có sẵn giao xe ngay, hồ sơ nhanh gọn bảo mật.
* Hỗ trợ đấu giá biển số đẹp, biển VIP, thu hồi biển số định danh nhanh chóng.
Để biết thêm thông tin chi tiết về xe, Quý Khách Hàng liên hệ Hotline (24/7): 0974 418 046.
Tổng quan Toyota Alphard 2026 – Giá bán, Màu Sắc & Thông số kỹ thuật mới nhất
Tại Việt Nam, Toyota Alphard được phân phối chính hãng duy nhất chỉ 1 phiên bản Hybrid. Giá lăn bánh tham khảo như sau:
+ Toyota Alphard: 4.415.000.000 VND – Lăn Bánh HCM, HN & tỉnh khác: Liên hệ giá tốt
Lưu ý: Giá trên đã bao gồm VAT và chưa bao gồm phí lăn bánh. Xe có sẵn, đầy đủ màu phong thủy – Quý khách vui lòng liên hệ Hotline: 0974.418.046 để nhận giá hợp lý.
Toyota Alphard 2026 thế hệ mới – khoang thương gia di động với hệ truyền động hybrid với công nghệ dẫn động 4 bánh E-Four và hệ thống an toàn Toyota Safety Sense mới nhất.

Toyota Alphard 2026 có màu ngoại & nội thất:
Màu ngoại thất Land Cruiser 2026 có ba màu chủ đạo là Trắng ngọc trai, Nâu ánh vàng & Đen. Đặc Biệt, Toyota Lý Thường Kiệt đang có sẵn xe 3 màu này, quý khách đang có nhu cầu hãy liên hệ ngay 0974.418.046 để nhận tư vấn.



Về nội thất, Toyota Alphard có 2 tông màu nội thất Nâu và Beige.



Hỗ trợ đấu giá biển số đẹp, biển VIP dành cho chủ xe Toyota Alphard:

Một số hình ảnh thực tế Toyota Alphard 2026

Thông số xe
Toyota Alphard HEV
| Kích thước | |
| D x R x C ( mm ) |
4915 x 1850 x 1890 |
| Chiều dài cơ sở ( mm ) |
3000 |
| Khoảng sáng gầm xe ( mm ) |
160 |
| Bán kính vòng quay tối thiểu ( m ) |
5.8 |
| Trọng lượng không tải ( kg ) |
2140 |
| Trọng lượng toàn tải ( kg ) |
2665 |
| Động cơ | |
| Loại động cơ | 2GR-FE,3.5L, 6 xy lanh chữ V, 24 Van, DOHC kèm VVTi kép |
| Dung tích công tác ( cc ) |
3456 |
| Công suất tối đa ( kW (Mã lực) @ vòng/phút ) |
202(271)/6200 |
| Mô men xoắn tối đa ( Nm @ vòng/phút ) |
340/4700 |
| Hệ thống ngắt/mở động cơ tự động | Có |
| Dung tích bình nhiên liệu ( L ) |
75 |
| Tỉ số nén | 10.8:1 |
| Hệ thống nhiên liệu | Phun xăng điện tử |
| Loại nhiên liệu | Xăng |
| Hộp số | |
| Tự động 8 cấp | |
| Hệ thống treo | |
| Trước | Độc lập MacPherson |
| Sau | Tay đòn kép |
| Vành & Lốp xe | |
| Loại vành | 18×7.5J, Mâm đúc |
| Kích thước lốp | 235/50R18 |
| Phanh | |
| Trước | Đĩa tản nhiệt |
| Sau | Đĩa tản nhiệt |
| Mức tiêu thụ nhiên liệu | |
| Trong đô thị ( lít / 100km ) |
14.3 |
| Ngoài đô thị ( lít / 100km ) |
8.3 |
| Kết hợp ( lít / 100km ) |
10.5 |






